| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,06% | 2,13₫ | 3.460,72₫ | 4.678,24₫ | 3.168,56₫ | 3.462,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,63% | -1.833,18₫ | 5.293,90₫ | 5.995,70₫ | 987,09₫ | 3.460,72₫ |