| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +96,15% | 8,13₫ | 8,45₫ | 21,93₫ | 6,18₫ | 16,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,02% | -97,49₫ | 105,94₫ | 1.039,91₫ | 7,47₫ | 8,45₫ |