| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,41% | -346,90₫ | 593,93₫ | 856,73₫ | 241,78₫ | 247,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,02% | -2.367,83₫ | 2.959,13₫ | 3.411,14₫ | 578,16₫ | 591,30₫ |
| 2024 | +2,36% | 68,33₫ | 2.893,43₫ | 4.677,84₫ | 1.405,98₫ | 2.961,76₫ |
| 2023 | +63,20% | 1.119,53₫ | 1.771,27₫ | 3.174,62₫ | 1.222,02₫ | 2.890,80₫ |
| 2022 | -81,55% | -7.839,32₫ | 9.613,22₫ | 10.267,60₫ | 1.747,62₫ | 1.773,90₫ |
| 2021 | +64,08% | 3.755,41₫ | 5.860,44₫ | 27.331,20₫ | 5.164,02₫ | 9.615,85₫ |