| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,98% | -2.374,68₫ | 3.393,26₫ | 3.393,26₫ | 921,83₫ | 1.018,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,29% | -12.236,25₫ | 15.629,51₫ | 126.262,18₫ | 3.254,21₫ | 3.393,26₫ |