| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,64% | -0,7270₫ | 1,12₫ | 1,17₫ | 0,3214₫ | 0,3976₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,83% | -651,56₫ | 652,68₫ | 727,48₫ | 0,5265₫ | 1,12₫ |