| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +26,64% | 165,62₫ | 621,65₫ | 2.629,18₫ | 583,35₫ | 787,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,32% | -10.203,52₫ | 10.818,07₫ | 60.566,62₫ | 571,58₫ | 614,55₫ |