| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,05% | -6.403,50₫ | 8.532,58₫ | 9.508,96₫ | 2.025,32₫ | 2.129,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,85% | -627,93₫ | 9.160,50₫ | 10.959,47₫ | 2.326,40₫ | 8.532,58₫ |