| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,30% | -620,44₫ | 1.340,18₫ | 1.555,55₫ | 709,48₫ | 719,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,65% | -6.856,53₫ | 8.196,70₫ | 8.405,72₫ | 1.298,17₫ | 1.340,18₫ |