| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,77% | 1,16₫ | 11,85₫ | 49,96₫ | 10,43₫ | 13,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +192,74% | 7,78₫ | 4,04₫ | 94,89₫ | 0,9589₫ | 11,82₫ |