| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,56% | -28.700,73₫ | 49.014,07₫ | 65.806,06₫ | 15.270,85₫ | 20.313,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,36% | -6.402,62₫ | 56.367,21₫ | 56.902,51₫ | 8.689,22₫ | 49.964,59₫ |