| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,71% | 3.913,59₫ | 23.415,94₫ | 27.712,65₫ | 23.093,53₫ | 27.329,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | +122,64% | 12.898,38₫ | 10.517,56₫ | 24.438,99₫ | 10.512,37₫ | 23.415,94₫ |