| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,99% | -3,69₫ | 4,34₫ | 4,43₫ | 0,1185₫ | 0,6519₫ |
| 2025 Năm ngoái | +30,97% | 1,03₫ | 3,32₫ | 11,18₫ | 0,5002₫ | 4,34₫ |