| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,27% | 69,76₫ | 26.230,39₫ | 26.408,08₫ | 26.075,58₫ | 26.300,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,28% | -74,37₫ | 26.304,76₫ | 28.300,59₫ | 25.529,65₫ | 26.230,39₫ |