| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,43% | -9,67₫ | 18,10₫ | 37,41₫ | 6,98₫ | 8,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,02% | -588,34₫ | 606,44₫ | 702,68₫ | 15,13₫ | 18,10₫ |