| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,85% | -11,38₫ | 38,13₫ | 40,32₫ | 24,39₫ | 26,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -25,09% | -12,77₫ | 50,90₫ | 60,79₫ | 26,72₫ | 38,13₫ |