| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,06% | -8,13₫ | 9,68₫ | 12,41₫ | 0,8251₫ | 1,54₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,06% | -1.014,93₫ | 1.024,61₫ | 6.714,12₫ | 5,84₫ | 9,68₫ |