| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,72% | -11.611,08₫ | 43.457,07₫ | 51.769,44₫ | 18.738,62₫ | 31.845,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.495,48% | 40.659,02₫ | 2.718,80₫ | 373.972,54₫ | 2.602,57₫ | 43.377,82₫ |