| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,62% | -82,53₫ | 777,23₫ | 880,87₫ | 646,43₫ | 694,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | +12,94% | 89,08₫ | 688,15₫ | 891,62₫ | 292,16₫ | 777,23₫ |