| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,05% | -10,17₫ | 30,78₫ | 42,27₫ | 16,67₫ | 20,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,52% | -70,22₫ | 101,01₫ | 1.683.746,18₫ | 29,23₫ | 30,78₫ |