| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,54% | -0,0002850₫ | 0,0009987₫ | 0,001421₫ | 0,0003531₫ | 0,0007136₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,09% | -0,003559₫ | 0,004558₫ | 0,006681₫ | 0,0008002₫ | 0,0009987₫ |