| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,65% | -7,00₫ | 7,55₫ | 9,33₫ | 0,2862₫ | 0,5552₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,87% | -139,52₫ | 147,06₫ | 238,41₫ | 5,88₫ | 7,54₫ |