| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -86,51% | -46,23₫ | 53,44₫ | 74,61₫ | 5,85₫ | 7,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,46% | -2.047,42₫ | 2.100,86₫ | 2.284,24₫ | 51,35₫ | 53,44₫ |