| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +22,96% | 5.182,38₫ | 22.574,70₫ | 83.540,11₫ | 18.715,60₫ | 27.757,08₫ |
| 2023 | +19,32% | 3.656,13₫ | 18.926,48₫ | 36.245,00₫ | 12.128,24₫ | 22.582,61₫ |
| 2022 | -88,81% | -150.410,16₫ | 169.363,00₫ | 183.940,08₫ | 18.715,60₫ | 18.952,84₫ |
| 2021 | +199,11% | 112.723,27₫ | 56.613,37₫ | 786.846,00₫ | 48.871,44₫ | 169.336,64₫ |