| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +91,51% | 11,40₫ | 12,46₫ | 25,64₫ | 9,35₫ | 23,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,32% | -18,95₫ | 31,41₫ | 48,97₫ | 10,06₫ | 12,46₫ |