| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,14% | -19,75₫ | 115,22₫ | 129,48₫ | 84,55₫ | 95,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -23,29% | -34,98₫ | 150,20₫ | 194,45₫ | 86,75₫ | 115,22₫ |