| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +29,02% | 605.314,05₫ | 2.085.579,06₫ | 5.735.945,21₫ | 839.132,14₫ | 2.690.893,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,72% | 251.581,46₫ | 1.833.993,24₫ | 15.964.579,17₫ | 160.435,84₫ | 2.085.574,70₫ |