| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,39% | -0,6947₫ | 5,61₫ | 47,73₫ | 3,35₫ | 4,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,75% | -44,22₫ | 49,83₫ | 55,11₫ | 2,73₫ | 5,61₫ |