| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,55% | -11.536,92₫ | 109.324,80₫ | 281.379,96₫ | 54.793,80₫ | 97.787,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,61% | -601.049,88₫ | 710.348,40₫ | 798.649,20₫ | 16.451,28₫ | 109.298,52₫ |
| 2024 | -65,54% | -1.351.343,88₫ | 2.061.955,08₫ | 2.549.160,00₫ | 544.521,60₫ | 710.611,20₫ |