| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,28% | -887,86₫ | 2.381,61₫ | 2.972,92₫ | 1.236,20₫ | 1.493,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,82% | -3.545,64₫ | 5.927,27₫ | 13.022,84₫ | 1.735,07₫ | 2.381,63₫ |