| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +82,73% | 23.355,85₫ | 28.232,63₫ | 63.846,34₫ | 17.134,65₫ | 51.588,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,73% | -75.155,21₫ | 103.335,12₫ | 132.648,55₫ | 8.330,08₫ | 28.179,91₫ |