| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,38% | -44,02₫ | 58,40₫ | 20.859,54₫ | 12,22₫ | 14,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,19% | -137,50₫ | 195,90₫ | 238,99₫ | 41,33₫ | 58,40₫ |