| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,76% | -492,50₫ | 810,61₫ | 1.010,28₫ | 267,84₫ | 318,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,36% | -11.398,20₫ | 12.208,81₫ | 18.344,82₫ | 717,72₫ | 810,61₫ |