| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,78% | -72,57₫ | 261,21₫ | 427,75₫ | 177,34₫ | 188,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,16% | -447,91₫ | 709,12₫ | 846,52₫ | 244,89₫ | 261,21₫ |