| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +115,69% | 1.571,90₫ | 1.358,66₫ | 2.957,49₫ | 265,27₫ | 2.930,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,97% | -4.068,70₫ | 5.427,36₫ | 9.530,21₫ | 1.152,69₫ | 1.358,66₫ |