| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,35% | -0,03686₫ | 0,04705₫ | 0,07753₫ | 0,01019₫ | 0,01019₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,55% | -10,39₫ | 10,44₫ | 12,93₫ | 0,01984₫ | 0,04705₫ |