| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,03% | -4.403,42₫ | 16.919,55₫ | 20.636,26₫ | 6.646,25₫ | 12.516,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,90% | -192.041,45₫ | 208.961,63₫ | 348.642,49₫ | 16.533,70₫ | 16.920,19₫ |