| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,13% | -57,20₫ | 378,13₫ | 559,43₫ | 129,33₫ | 320,93₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,94% | -35.284,80₫ | 35.662,93₫ | 78.378,91₫ | 89,02₫ | 378,13₫ |