| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,01% | -65,36₫ | 77,80₫ | 235,57₫ | 0,9962₫ | 12,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,37% | -318,53₫ | 396,32₫ | 834,42₫ | 52,48₫ | 77,80₫ |