| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,41% | -243,15₫ | 244,59₫ | 298,37₫ | 0,2445₫ | 1,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,88% | -1.619,09₫ | 1.863,67₫ | 2.232,19₫ | 239,68₫ | 244,59₫ |