| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,29% | -14,55₫ | 231,43₫ | 566,86₫ | 115,25₫ | 216,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,38% | -1.467,19₫ | 1.698,63₫ | 2.095,40₫ | 230,74₫ | 231,43₫ |