| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,43% | -9,37₫ | 29,80₫ | 33,59₫ | 18,42₫ | 20,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,81% | -2.475,08₫ | 2.504,88₫ | 4.889,04₫ | 27,66₫ | 29,80₫ |