| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,50% | -339,01₫ | 729,02₫ | 737,17₫ | 340,89₫ | 390,00₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,24% | -511,57₫ | 1.240,58₫ | 1.694,65₫ | 559,84₫ | 729,02₫ |