| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,24% | -3.830,25₫ | 7.062,11₫ | 9.922,28₫ | 2.601,83₫ | 3.231,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,73% | -39.177,72₫ | 46.237,19₫ | 57.625,15₫ | 4.283,66₫ | 7.059,48₫ |
| 2024 | -52,71% | -51.509,39₫ | 97.720,23₫ | 128.246,27₫ | 27.969,02₫ | 46.210,83₫ |
| 2023 | +303,70% | 73.494,47₫ | 24.199,40₫ | 110.268,06₫ | 23.593,10₫ | 97.693,87₫ |