| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,18% | -187,97₫ | 398,43₫ | 683,65₫ | 149,59₫ | 210,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,72% | -3.479,89₫ | 3.878,59₫ | 4.669,52₫ | 367,43₫ | 398,70₫ |