| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,52% | -44,22₫ | 57,79₫ | 73,43₫ | 8,46₫ | 13,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,78% | -180,80₫ | 238,60₫ | 259,48₫ | 53,11₫ | 57,79₫ |