| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,99% | -796,84₫ | 1.265,10₫ | 1.360,00₫ | 400,00₫ | 468,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | +155,94% | 770,81₫ | 494,30₫ | 6.930,14₫ | 286,93₫ | 1.265,10₫ |