| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,04% | 0,0002610₫ | 0,002887₫ | 0,01115₫ | 0,002444₫ | 0,003148₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,87% | -0,01308₫ | 0,01597₫ | 0,02252₫ | 0,002777₫ | 0,002895₫ |