| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -8,77% | ₫-0.00000808478274982346-0.058084 | 0,00009214₫ | 0,0001434₫ | 0,00004377₫ | 0,00008405₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,88% | -0,0006679₫ | 0,0007600₫ | 0,001139₫ | 0,00006691₫ | 0,00009214₫ |