| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,29% | -33,11₫ | 181,02₫ | 220,07₫ | 89,62₫ | 147,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,69% | -864,65₫ | 1.045,67₫ | 5.292,13₫ | 176,77₫ | 181,02₫ |