| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | -19,36% | -5.241,66₫ | 27.077,52₫ | 66.877,26₫ | 10.404,30₫ | 21.835,86₫ |
| 2022 | -82,48% | -127.511,94₫ | 154.589,46₫ | 182.904,96₫ | 24.864,96₫ | 27.077,52₫ |
| 2021 | +137,13% | 89.366,35₫ | 65.170,43₫ | 530.066,16₫ | 64.261,70₫ | 154.536,78₫ |
| 2020 | +309,01% | 49.226,83₫ | 15.930,43₫ | 258.658,80₫ | 7.983,65₫ | 65.157,26₫ |